menu_book
見出し語検索結果 "sân bay" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "sân bay" (3件)
日本語
名国際空港
Nội Bài là sân bay quốc tế lớn nhất miền Bắc
ノイバイ空港は北部で一番大きな国際空港である
tàu sân bay
日本語
名航空母艦
Tháng 2/2025, tàu sân bay USS Harry S. Truman va chạm tàu hàng Besiktas-M.
2025年2月、空母USSハリー・S・トルーマンは貨物船ベシクタシュ-Mと衝突した。
sân bay quốc tế
日本語
フ国際空港
Sân bay quốc tế đã tạm đóng cửa vì thời tiết xấu.
国際空港は悪天候のため一時閉鎖されました。
format_quote
フレーズ検索結果 "sân bay" (8件)
đổi tiền ở sân bay
空港で外貨両替する
tiễn bạn đến tận sân bay
空港まで友達を見送る
Nội Bài là sân bay quốc tế lớn nhất miền Bắc
ノイバイ空港は北部で一番大きな国際空港である
Tôi đi taxi đến sân bay.
空港までタクシーで行く。
Tôi ra sân bay để đưa tiễn bạn.
空港へ行って友達を見送った。
Tháng 2/2025, tàu sân bay USS Harry S. Truman va chạm tàu hàng Besiktas-M.
2025年2月、空母USSハリー・S・トルーマンは貨物船ベシクタシュ-Mと衝突した。
Sân bay quốc tế đã tạm đóng cửa vì thời tiết xấu.
国際空港は悪天候のため一時閉鎖されました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)